NJ
Đã lưu trong:
| Định dạng: | Số seri |
|---|---|
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nga |
| Được phát hành: |
Б.м.
|
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
MARC
| LEADER | 00000nas a2200000 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | in00000012138 | ||
| 005 | 20251126081639.2 | ||
| 002 | СГ9/2002/12 | ||
| 008 | 081007u19?? rur l000 0yrus d | ||
| 035 | |a ( UA-KiNSAL)СГ9/2002/12 | ||
| 040 | |a UA-KiNSAL |b ukr |c UA-KiNSAL | ||
| 090 | |||
| 245 | 0 | 0 | |a NJ |
| 260 | |a Б.м. | ||
| 530 | |a Original record |u https://kubg.libs.net.ua/kubg_recs/0000032596.txt | ||
| 942 | |2 UDC |c JOURNAL | ||
| 920 | |a NJ | ||
| 961 | |a 691 | ||
| 991 | 0 | 0 | |a СГ9/2002/12 |
| 997 | |a 0000032596 | ||
| 998 | |a 32596 | ||
| 999 | f | f | |i e23f967d-f57e-4148-9cc9-2248218ba5cb |s f78c7ec9-eff4-44d1-9b16-9511a4b90a98 |t 0 |