NJ
Đã lưu trong:
| Định dạng: | Số seri |
|---|---|
| Ngôn ngữ: | Tiếng Nga |
| Được phát hành: |
Б.м.
|
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
MARC
| LEADER | 00000nas a2200000 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | in00000010900 | ||
| 005 | 20251126081434.2 | ||
| 002 | АП8/2002/2 | ||
| 008 | 081006u19?? rur l000 0yrus d | ||
| 035 | |a ( UA-KiNSAL)АП8/2002/2 | ||
| 040 | |a UA-KiNSAL |b ukr |c UA-KiNSAL | ||
| 090 | |||
| 245 | 0 | 0 | |a NJ |
| 260 | |a Б.м. | ||
| 530 | |a Original record |u https://kubg.libs.net.ua/kubg_recs/0000031426.txt | ||
| 942 | |2 UDC |c JOURNAL | ||
| 952 | |a XP |b книга |d ХР |z 20131121 |i 1 |p Jv0028916 |j АП8/2002/2 |o |h 2002, № 2 |c 1 | ||
| 920 | |a NJ | ||
| 961 | |a 691 | ||
| 991 | 0 | 0 | |a АП8/2002/2 |
| 997 | |a 0000031426 | ||
| 998 | |a 31426 | ||
| 999 | f | f | |i a9a475ea-4ee5-49b4-b8c1-a20b0e35a17e |s 2e1dd85f-8ff0-4830-be4d-96d1740c1938 |t 0 |
| 952 | f | f | |p Може видаватися |a Національна наукова сільськогосподарська бібліотека |b Центральна будівля |c ННСБ всі підрозділи |d Відділ зберігання |t 0 |e АП8/2002/2 |i книга |m Jv0028916 |n 1 |